Inox 30Cr13 là gì? Đặc điểm, đặc tính và thành phần hóa học
1. Inox 30Cr13 là gì?
Inox 30Cr13 là một loại thép không gỉ martensitic có hàm lượng crom cao hơn so với inox 20Cr13, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, độ cứng và tính chịu lực. Nhờ vào những đặc tính này, nó thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao, khả năng chịu mài mòn và chịu nhiệt tốt.
2. Đặc tính của Inox 30Cr13
Khả năng chống ăn mòn
- Khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 20Cr13, đặc biệt trong môi trường có độ ẩm cao và hóa chất nhẹ.
- Có thể nâng cao tính chống ăn mòn bằng cách tôi và ram phù hợp.
Độ bền cơ học cao
- Độ cứng sau khi tôi luyện có thể đạt 55-58 HRC.
- Khả năng chịu lực và chống mài mòn vượt trội, phù hợp với các ứng dụng cơ khí chính xác.
Khả năng gia công
- Dễ gia công hơn khi ở trạng thái ủ mềm.
- Khi tôi cứng, việc gia công trở nên khó khăn hơn.
Khả năng hàn
- Tương đối khó hàn, cần xử lý nhiệt sau khi hàn để đảm bảo chất lượng mối hàn.
3. Thành phần hóa học của Inox 30Cr13
Thành phần | Hàm lượng (%) |
C (Carbon) | 0.26 – 0.35 |
Cr (Chromium) | 12.0 – 14.5 |
Ni (Nickel) | ≤ 0.75 |
Mn (Manganese) | ≤ 1.00 |
Si (Silicon) | ≤ 1.00 |
P (Phosphorus) | ≤ 0.040 |
S (Sulfur) | ≤ 0.030 |
4. Ứng dụng của Inox 30Cr13
- Công nghiệp dao kéo: Sản xuất dao, kéo chất lượng cao.
- Ngành cơ khí: Dùng trong các bộ phận máy móc chịu mài mòn lớn.
- Lĩnh vực y tế: Làm dụng cụ phẫu thuật do tính kháng khuẩn tốt.
- Ngành hàng không và ô tô: Các bộ phận chịu tải trọng cao.
5. Kết luận
Inox 30Cr13 là một loại thép không gỉ martensitic có độ cứng cao, khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền cơ học vượt trội. Với những ưu điểm này, nó được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp cơ khí, sản xuất dao kéo, lĩnh vực y tế và ô tô.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Nguyễn Đức Tuấn |
Phone/Zalo: 0909656316 |
Mail: muabankimloai.vn@gmail.com |
Web: https://www.inox304.vn/ |